Bước tới nội dung

restart

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌri.ˈstɑːrt/

Ngoại động từ

restart ngoại động từ /ˌri.ˈstɑːrt/

  1. Lại bắt đầu, lại khởi đầu.

Chia động từ

Tham khảo