rett
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | rett | retten |
| Số nhiều | retter | rettene |
rett gđ
- Luật, luật pháp, pháp luật.
- norsk rett
- Công lý.
- Han måtte møte for retten.
- å gå rettens vei — Nhờ đến công lý.
- Tòa án, pháp đình.
- En kø av mennesker stod utenfor retten.
- Sự đúng, phải, trúng.
- Hun har rett, og jeg har feil.
- å la nåde gå for rett — Dung thứ, khoan dung.
- å finne seg til rette med noe — Thỏa mãn, vừa ý về việc gì.
- å ha rett i noe — Có lý về việc gì.
- Quyền, quyền lợi.
- Han har rett på/til huset.
- Jeg har rett til å klage.
Từ dẫn xuất
- (4) førsterett: Quyền ưu tiên.
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | rett | retten |
| Số nhiều | retter | rettene |
rett gđ
- Món ăn.
- en tre retters middag
Từ dẫn xuất
Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | rett |
| gt | rett | |
| Số nhiều | rette | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
rett
- Thẳng. en rett linje/kurs å gå rett fram
- Han bor rett her borte.
- rett vinkel — (Toán) Góc vuông.
- å gå rett på sak — Đi thẳng vào vấn đề.
- rett som det var — Đột nhiên.
- Đúng, phải, trúng.
- et rett svar på en oppgave
- å kalle noe ved sitt rette navn — Nói thẳng ra điều gì, nói toạc móng heo.
- rett og slett — Hiển nhiên. Thực sự là.
- å komme på rett kjøl — 1) (Hải) Đi đúng hướng. 2) Cải tà qui chánh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “rett”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)