reviews
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
reviews
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của review
Chia động từ
review
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to review | |||||
| Phân từ hiện tại | reviewing | |||||
| Phân từ quá khứ | reviewed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | review | review hoặc reviewest¹ | reviews hoặc revieweth¹ | review | review | review |
| Quá khứ | reviewed | reviewed hoặc reviewedst¹ | reviewed | reviewed | reviewed | reviewed |
| Tương lai | will/shall² review | will/shall review hoặc wilt/shalt¹ review | will/shall review | will/shall review | will/shall review | will/shall review |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | review | review hoặc reviewest¹ | review | review | review | review |
| Quá khứ | reviewed | reviewed | reviewed | reviewed | reviewed | reviewed |
| Tương lai | were to review hoặc should review | were to review hoặc should review | were to review hoặc should review | were to review hoặc should review | were to review hoặc should review | were to review hoặc should review |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | review | — | let’s review | review | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.