Bước tới nội dung

rimmed

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Động từ

rimmed

  1. Quá khứphân từ quá khứ của rim

Chia động từ

Tính từ

rimmed /ˈrɪmd/

  1. vành; viền vành.
    dark-rimmed glasses — kính gọng đen
    red-rimmed eyes — mắt có vành đỏ

Tham khảo