Bước tới nội dung

ringer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈrɪŋ.ɜː/

Danh từ

ringer /ˈrɪŋ.ɜː/

  1. Người kéo chuông ((cũng) bell-ringer).
  2. Cái để rung chuông.
  3. Con cáo chạy vòng quanh (khi bị săn đuổi).
  4. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (thông tục) vật hảo hạng
  5. người cừ khôi, người xuất sắc.
  6. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (từ lóng) ngựa tham gia gian lận một cuộc đua
  7. đấu thủ tham gia gian lận một cuộc đấu.
  8. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (từ lóng) người giống (ai) như đúc.
    he is a ringer for his father — nó giống bố nó như đúc

Tham khảo

Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)