roller

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

roller

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

roller /ˈroʊ.lɜː/

  1. Trục lăn, con lăn; xe lăn đường; ống lăn mực (in... ).
  2. Trục cán, máy cán.
  3. Ống cuộn.
  4. (Y học) Cuộn băng ((cũng) roller bandage).
  5. Đợt sóng cuồn cuộn.
  6. (Động vật học) Chim sả rừng.

Tham khảo[sửa]