rugged

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

rugged /ˈrə.ɡəd/

  1. Gồ ghề, lởm chởm, .
    rugged ground — đất gồ ghề
    rugged country — miền đồi núi lởm chởm
    rugged bark — vỏ cây xù xì
  2. Thô lỗ, thô kệch, không đều (nét mặt).
    rugged features — nét mặt thô
  3. Nghiêm khắc, hay gắt, hay quàu quạu.
  4. Vất vả, khó nhọc, gian khổ, gian truân; khổ hạnh.
    rugged life — đời sống gian truân
  5. Trúc trắc, chối tai.
    rugged verses — những câu thơ trúc trắc
  6. Khoẻ mạnh, vạm vỡ.

Tham khảo[sửa]