Bước tới nội dung

ruler

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈruː.lɜː/
Hoa Kỳ

Danh từ

ruler (số nhiều rulers) /ˈruː.lɜː/

  1. Người thống trị, người chuyên quyền; vua, chúa.
  2. Cái thước kẻ, gậy đo.
  3. Thợ kẻ giấy; máy kẻ giấy.
  4. Thước.

Tham khảo