rusty
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈrəs.ti/
Tính từ
rusty (so sánh hơn rustier, so sánh nhất rustiest) /ˈrəs.ti/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “rusty”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)