sabbath
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsæ.bəθ/
Danh từ
sabbath /ˈsæ.bəθ/
- Ngày xaba (ngày nghỉ cuối tuần của Do thái) ((cũng) sabbath day).
- Ngày chủ nhật (của đạo Tin lành; hoặc để nói đùa) ((cũng) sabbath day).
- Thời kỳ nghỉ.
- Cuộc hội họp của các phù thuỷ ma quỷ ((cũng) witches sabbath).
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “sabbath”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)