sheeting

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

sheeting

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của sheet.

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

sheeting /ˈʃi.tiɳ/

  1. Vải làm khăn trải giường.
  2. Tấm để phủ mặt; tấm để lót.
    copper sheeting — tấm đồng để phủ mặt; tấm đồng để lót
  3. Sự dàn thành , sự dàn thành tấm.

Tham khảo[sửa]