seething
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Động từ
seething
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của seethe.
Tính từ
[sửa]seething
- Nóng sôi; sôi sùng sục.
- Luôn loay hoay, xáo động.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “seething”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)