shopping
Giao diện
Xem thêm: Shopping
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /ˈʃɑpɪŋ/
Âm thanh (Mỹ): (tập tin) - (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˈʃɒpɪŋ/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin) - Vần: -ɒpɪŋ
Động từ
shopping
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của shop.
Danh từ
shopping (thường không đếm được, số nhiều shoppings)
- Sự đi mua hàng.
- to do one's shopping — đi mua hàng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “shopping”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Từ đảo chữ
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃɔ.piɳ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| shopping /ʃɔ.piɳ/ |
shoppings /ʃɔ.piɳ/ |
shopping gđ /ʃɔ.piɳ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “shopping”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɒpɪŋ
- Vần:Tiếng Anh/ɒpɪŋ/2 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp