sivil
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | sivil |
| gt | sivilt | |
| Số nhiều | sivile | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
sivil
- Thuộc dân sự.
- de sivile myndigheter
- det sivile liv
- å trekke i sivil — Thay quần áo dân sự.
- sivil rettssak — Án hộ.
- sivil ulydighet — Sự bất tuân luật pháp.
Từ dẫn xuất
- (1) sivilagronom gđ: Người tốt nghiệp trường cao đẳng nông lâm súc.
- (1) sivilarbeider gđ: Người làm công việc dân sự để thay thế cho việc thi hành quân ghĩa vụ quân sự.
- (1) sivilforsvar gđ: Nhân dân tự vệ.
- (1) sivilingeniør gđ: Kỹ sư tốt nghiệp trường cao đẳng kỹ thuật.
- (1) siviløkonom gđ: Người tốt nghiệp trường cao đẳng kinh tế thương mại.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sivil”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)