slake
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsleɪk/
Ngoại động từ
slake ngoại động từ /ˈsleɪk/
- Làm nhẹ, làm dịu (đau đớn); làm nguôi (mối hận... ); làm thoả mãn.
- to slake one's thirst — làm cho đỡ khát, giải khát
- to slake a revenge — trả thù
- Tôi (vôi).
Chia động từ
slake
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to slake | |||||
| Phân từ hiện tại | slaking | |||||
| Phân từ quá khứ | slaked | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | slake | slake hoặc slakest¹ | slakes hoặc slaketh¹ | slake | slake | slake |
| Quá khứ | slaked | slaked hoặc slakedst¹ | slaked | slaked | slaked | slaked |
| Tương lai | will/shall² slake | will/shall slake hoặc wilt/shalt¹ slake | will/shall slake | will/shall slake | will/shall slake | will/shall slake |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | slake | slake hoặc slakest¹ | slake | slake | slake | slake |
| Quá khứ | slaked | slaked | slaked | slaked | slaked | slaked |
| Tương lai | were to slake hoặc should slake | were to slake hoặc should slake | were to slake hoặc should slake | were to slake hoặc should slake | were to slake hoặc should slake | were to slake hoặc should slake |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | slake | — | let’s slake | slake | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “slake”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)