Bước tới nội dung

smitten

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

smitten

  1. (Thông tục) Cái đánh cái đập.
  2. Sự làm thử, sự cố gắng.

Ngoại động từ

smitten ngoại động từ smote; smitten

  1. Đập, vỗ.
    to smite one's hands together — vỗ tay
    an idea smote him — anh ta nảy ra một ý kiến
  2. Làm thất bại, đánh thắng.
    to smite somebody hip and thigh — đánh bại ai hoàn toàn
  3. Trừng phạt.
    his conscience smote him — lương tâm trừng phạt hắn
  4. (Thường Động tính từ quá khứ) bị hoành hành, bị mê hoặc, bị ám ảnh.
    a city smitten with plague — một thành phố bị bệnh dịch hoành hành
    to be smitten with a desire — bị một ước vọng ám ảnh
    to be smitten with dread — khiếp sợ bàng hoàng
  5. Đập mạnh vào (trí óc), gây ấn tượng mạnh mẽ; làm say mê.
    to smite someone with one's charms — làm ai say mê vì sắc đẹp của mình
  6. (Từ cổ,nghĩa cổ) , (đùa cợt) tát, vả, đánh.
    to smite somebody on the check — vả vào má ai

Nội động từ

smitten nội động từ

  1. Đập mạnh, vỗ mạnh, phả vào.
    waver smote upon the cliff — sóng vỗ vào vách đá
    sun's rays smiting upon him — ánh nắng phả vào người nó

Tham khảo