snob
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsnɑːb/
Danh từ
snob /ˈsnɑːb/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “snob”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /snɔb/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | snob /snɔb/ |
snobs /snɔb/ |
| Giống cái | snob /snɔb/ |
snobs /snɔb/ |
snob /snɔb/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | snob /snɔb/ |
snobs /snɔb/ |
| Giống cái | snob /snɔb/ |
snobs /snɔb/ |
snob /snɔb/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “snob”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)