spiritual
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈspɪr.ɪ.tʃə.wəl/
| [ˈspɪr.ɪ.tʃə.wəl] |
Tính từ
spiritual /ˈspɪr.ɪ.tʃə.wəl/
- (Thuộc) Tinh thần.
- (Thuộc) Linh hồn, (thuộc) tâm hồn.
- (Thuộc) Thần thánh.
- (Thuộc) Tôn giáo.
- spiritual interests — quyền lợi tôn giáo
- Có đức tính cao cả, có trí tuệ khác thường (người).
Danh từ
spiritual /ˈspɪr.ɪ.tʃə.wəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “spiritual”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)