squids
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
squids
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của squid
Chia động từ
squid
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to squid | |||||
| Phân từ hiện tại | squidding | |||||
| Phân từ quá khứ | squidded | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | squid | squid hoặc squiddest¹ | squids hoặc squiddeth¹ | squid | squid | squid |
| Quá khứ | squidded | squidded hoặc squiddedst¹ | squidded | squidded | squidded | squidded |
| Tương lai | will/shall² squid | will/shall squid hoặc wilt/shalt¹ squid | will/shall squid | will/shall squid | will/shall squid | will/shall squid |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | squid | squid hoặc squiddest¹ | squid | squid | squid | squid |
| Quá khứ | squidded | squidded | squidded | squidded | squidded | squidded |
| Tương lai | were to squid hoặc should squid | were to squid hoặc should squid | were to squid hoặc should squid | were to squid hoặc should squid | were to squid hoặc should squid | were to squid hoặc should squid |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | squid | — | let’s squid | squid | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.