subjects
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
subjects
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của subject
Chia động từ
subject
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to subject | |||||
| Phân từ hiện tại | subjecting | |||||
| Phân từ quá khứ | subjected | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | subject | subject hoặc subjectest¹ | subjects hoặc subjecteth¹ | subject | subject | subject |
| Quá khứ | subjected | subjected hoặc subjectedst¹ | subjected | subjected | subjected | subjected |
| Tương lai | will/shall² subject | will/shall subject hoặc wilt/shalt¹ subject | will/shall subject | will/shall subject | will/shall subject | will/shall subject |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | subject | subject hoặc subjectest¹ | subject | subject | subject | subject |
| Quá khứ | subjected | subjected | subjected | subjected | subjected | subjected |
| Tương lai | were to subject hoặc should subject | were to subject hoặc should subject | were to subject hoặc should subject | were to subject hoặc should subject | were to subject hoặc should subject | were to subject hoặc should subject |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | subject | — | let’s subject | subject | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.