subject

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

subject /ˈsəb.dʒɪkt/

  1. Chủ đề; vấn đề.
    to propose a subject for the debate — đề nghị chủ đề một cuộc thảo luận
    historical subject — chủ đề lịch sử
    on the subject of — về, về vấn đề, liên quan đến
    to change the subject — lãng sang chuyện (vấn đề) khác
  2. Dân, thần dân.
    the liberty of the subject — quyền tự do của người dân
  3. (Ngôn ngữ học) Chủ ngữ.
  4. (Triết học) Chủ thể.
    subject and object — chủ thể và khách thể
  5. Đối tượng (thí nghiệm, nghiên cứu).
  6. Môn học.
    mathematics is my favorite subject — toán là môn học tôi thích nhất
  7. Người (có vấn đề, ốm yếu... ).
    bilious subject — người hay cáu
  8. Dịp.
    a subject for congratulation — một dịp để chúc mừng
    a subject for ridicule — một dịp để nhạo báng
  9. (Y học) Xác (dùng) để mổ xẻ ((cũng) subject for dissection).

Tính từ[sửa]

subject /ˈsəb.dʒɪkt/

  1. Lệ thuộc, không độc lập, ở dưới quyền, bị chinh phục.
    the subject nations — những nước lệ thuộc
  2. Phải chịu, khó tránh khỏi, dễ bị.
    to be subject to damage — dễ bị hư hại
  3. (Từ cổ,nghĩa cổ) , (thơ ca) ở dưới.
    the subject plains — những cánh đồng ở dưới
  4. Subject to (dùng như phó từ) lệ thuộc vào, tuỳ theo.
    subject to your consent — tuỳ theo anh có đồng ý hay không

Ngoại động từ[sửa]

subject ngoại động từ /ˈsəb.dʒɪkt/

  1. Chinh phục, khuất phục (một dân tộc... ).
  2. Phải chịu.
    must be subjected to great heat — phải chịu một độ nhiệt cao
    to be subjected to the sting of sb's acerbic tongue — bị ai đó châm chích gay gắt, phải chịu những lời châm chích gay gắt
    to be subjected to criticism — bị chỉ trích, bị phê bình
  3. Đưa ra (để góp ý... ).
    I shall subject it to criticism — tôi sẽ đưa vấn đề đó ra để (các bạn) góp ý
    to subject someone to an operation — đưa ai lên bàn mổ

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]