Bước tới nội dung

succeed

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /sək.ˈsid/
Hoa Kỳ

Ngoại động từ

succeed ngoại động từ /sək.ˈsid/

  1. Kế tiếp, tiếp theo.
    winter succeeds autumn — mùa đông tiếp theo mùa thu

Chia động từ

Nội động từ

succeed nội động từ /sək.ˈsid/

  1. Kế nghiệp; nối ngôi, kế vị.
    to succeed to the throne — nối ngôi
  2. Thành công.
    the plan succeeds — kế hoạch thành công
    to succeed in doing something — thành công trong việc gì

Chia động từ

Tham khảo