sue

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈsuː]

Ngoại động từ[sửa]

sue ngoại động từ /ˈsuː/

  1. Kiện.
    to sue to somebody for damages — kiện ai đòi bồi thường

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

sue nội động từ /ˈsuː/

  1. Đi kiện, kiện.
  2. Yêu cầu, thỉnh cầu, khẩn khoản.
    to sue to someone for something — yêu cầu người nào một việc gì
    to sue for a woman's hand — cầu hôn

Thành ngữ[sửa]

  • to sue out: (Pháp lý) Xin và được ân .

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]