suppletion

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

suppletion /sə.ˈpli.ʃən/

  1. Bổ thể better is a suppletion a of good, better một hình thái bổ thể của good.

Tham khảo[sửa]