Bước tới nội dung

tình như giấc mộng tan

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
tï̤ŋ˨˩ ɲɨ˧˧ zək˧˥ mə̰ʔwŋ˨˩ taːn˧˧tïn˧˧ ɲɨ˧˥ jə̰k˩˧ mə̰wŋ˨˨ taːŋ˧˥tɨn˨˩ ɲɨ˧˧ jək˧˥ məwŋ˨˩˨ taːŋ˧˧
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
tïŋ˧˧ ɲɨ˧˥ ɟək˩˩ məwŋ˨˨ taːn˧˥tïŋ˧˧ ɲɨ˧˥ ɟək˩˩ mə̰wŋ˨˨ taːn˧˥tïŋ˧˧ ɲɨ˧˥˧ ɟə̰k˩˧ mə̰wŋ˨˨ taːn˧˥˧

Cụm từ

[sửa]

tình như giấc mộng tan

  1. (văn chương) sự chia biệt trong tình cảm lứa đôi.
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)