tới hạn
Giao diện
Tiếng Việt
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| təːj˧˥ ha̰ːʔn˨˩ | tə̰ːj˩˧ ha̰ːŋ˨˨ | təːj˧˥ haːŋ˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| təːj˩˩ haːn˨˨ | təːj˩˩ ha̰ːn˨˨ | tə̰ːj˩˧ ha̰ːn˨˨ | |
Tính từ
tới hạn
- (Vật lý học) .
- Tại đó xảy ra một chuyển biến quan trọng.
- Điểm tới hạn. — Trạng thái của một chất giữa các trạng thái lỏng và khí.
- Nhiệt độ tới hạn. — Nhiệt độ kể từ đó trở lên một chất khí không thể hóa lỏng khi đơn thuần bị nén.
Dịch
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “tới hạn”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)