theory

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈθɪəɹ.ɹi]

Từ nguyên[sửa]

Từ tiếng Latinh theōria, từ tiếng Hy Lạp cổ θεωρία (theōria, “sự trầm ngâm, sự suy xét”), từ θεωρέω (theōreō, “tôi xem, tôi nghĩ đến, tôi xem xét”), từ θεωρός (theōros, “khán giả”), từ θέα (thea, “góc nhìn”) + ὁράω (horaō, “tôi thấy, tôi nhìn”).

Danh từ[sửa]

theory (thường không đếm được; số nhiều theories)

  1. Thuyết, học thuyết.
    Darwin's theory of evolution — thuyết tiến hoá của Đác-uyn
  2. Thuyết riêng.
    there's a theory that the lung cancer is caused by cigarettes — có thuyết cho là bệnh ung thư phổi do thuốc lá gây nên
  3. Lý thuyết, lý luận, nguyên lý.
    good in theory but inapplicable in practice — hay về lý thuyết nhưng không áp dụng được trong thực hành

Đồng nghĩa[sửa]

Từ liên hệ[sửa]

Tham khảo[sửa]