thwacks
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
thwacks
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của thwack
Chia động từ
thwack
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to thwack | |||||
| Phân từ hiện tại | thwacking | |||||
| Phân từ quá khứ | thwacked | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | thwack | thwack hoặc thwackest¹ | thwacks hoặc thwacketh¹ | thwack | thwack | thwack |
| Quá khứ | thwacked | thwacked hoặc thwackedst¹ | thwacked | thwacked | thwacked | thwacked |
| Tương lai | will/shall² thwack | will/shall thwack hoặc wilt/shalt¹ thwack | will/shall thwack | will/shall thwack | will/shall thwack | will/shall thwack |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | thwack | thwack hoặc thwackest¹ | thwack | thwack | thwack | thwack |
| Quá khứ | thwacked | thwacked | thwacked | thwacked | thwacked | thwacked |
| Tương lai | were to thwack hoặc should thwack | were to thwack hoặc should thwack | were to thwack hoặc should thwack | were to thwack hoặc should thwack | were to thwack hoặc should thwack | were to thwack hoặc should thwack |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | thwack | — | let’s thwack | thwack | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.