town
Giao diện
Xem thêm: Town
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
town /ˈtɑʊn/
- Thành phố, thị xã.
- manufacturing town — thành phố công nghiệp
- out of town — ở nông thôn
- Dân thành phố, bà con hàng phố.
- the whole town knows of it — cả thành phố ai người ta cũng biết chuyện đó
- Phố (nơi có phố xá đông đúc của thành phố, trái với ngoại ô).
- to go to town to do some shopping — ra phố mua hàng
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Anh) Thủ đô, Luân đôn.
- to go to town — ra thủ đô, đi Luân đôn; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) làm om sòm, gây náo loạn; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) làm (hành động) nhanh và có hiệu quả; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) thành công rực rỡ
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “town”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)