trâu gác bếp
Giao diện
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ʨəw˧˧ ɣaːk˧˥ ɓep˧˥ | tʂəw˧˥ ɣa̰ːk˩˧ ɓḛp˩˧ | tʂəw˧˧ ɣaːk˧˥ ɓep˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʂəw˧˥ ɣaːk˩˩ ɓep˩˩ | tʂəw˧˥˧ ɣa̰ːk˩˧ ɓḛp˩˧ | ||
trâu gác bếp
| Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |