trụ trì
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ʨṵʔ˨˩ ʨi̤˨˩ | tʂṵ˨˨ tʂi˧˧ | tʂu˨˩˨ tʂi˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʂu˨˨ tʂi˧˧ | tʂṵ˨˨ tʂi˧˧ | ||
Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự
- [[]]
Định nghĩa
trụ trì
Dịch
Dịch
- Tiếng Anh: to administer a monastery Buddhist; Buddhist abbot (monk) or Buddhist abbess (nun).
- Tiếng Phạn: saṅghanāyaka.
- Tiếng Trung Quốc: 住持
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “trụ trì”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)