transgression
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈɡrɛ.ʃən/
Danh từ
transgression /.ˈɡrɛ.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “transgression”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tʁɑ̃s.ɡʁɛ.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| transgression /tʁɑ̃s.ɡʁɛ.sjɔ̃/ |
transgressions /tʁɑ̃s.ɡʁɛ.sjɔ̃/ |
transgression gc /tʁɑ̃s.ɡʁɛ.sjɔ̃/
- Sự vi phạm, sự không tuân thủ.
- Transgression de la loi — sự vi phạm luật pháp
- (Địa lý, địa chất) Sự tràn ngập, hiện tượng biển tiến.
- transgression marine/transgression de la mer — hiện tượng biển tiến
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “transgression”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)