treadle
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtrɛ.dᵊl/
Danh từ
treadle /ˈtrɛ.dᵊl/
- Bàn đạp.
- the treadle of sewingmachine treadle — bàn đạp của máy khâu
Nội động từ
treadle nội động từ /ˈtrɛ.dᵊl/
Chia động từ
treadle
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to treadle | |||||
| Phân từ hiện tại | treadling | |||||
| Phân từ quá khứ | treadled | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | treadle | treadle hoặc treadlest¹ | treadles hoặc treadleth¹ | treadle | treadle | treadle |
| Quá khứ | treadled | treadled hoặc treadledst¹ | treadled | treadled | treadled | treadled |
| Tương lai | will/shall² treadle | will/shall treadle hoặc wilt/shalt¹ treadle | will/shall treadle | will/shall treadle | will/shall treadle | will/shall treadle |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | treadle | treadle hoặc treadlest¹ | treadle | treadle | treadle | treadle |
| Quá khứ | treadled | treadled | treadled | treadled | treadled | treadled |
| Tương lai | were to treadle hoặc should treadle | were to treadle hoặc should treadle | were to treadle hoặc should treadle | were to treadle hoặc should treadle | were to treadle hoặc should treadle | were to treadle hoặc should treadle |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | treadle | — | let’s treadle | treadle | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “treadle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)