troubadour
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtruː.bə.ˌdɔr/
Danh từ
troubadour /ˈtruː.bə.ˌdɔr/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “troubadour”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tʁu.ba.duʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| troubadour /tʁu.ba.duʁ/ |
troubadours /tʁu.ba.duʁ/ |
troubadour gđ /tʁu.ba.duʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | troubadour /tʁu.ba.duʁ/ |
troubadours /tʁu.ba.duʁ/ |
| Giống cái | troubadour /tʁu.ba.duʁ/ |
troubadours /tʁu.ba.duʁ/ |
troubadour /tʁu.ba.duʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “troubadour”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)