trumpeter
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtrəm.pə.tɜː/
Danh từ
trumpeter /ˈtrəm.pə.tɜː/
- Người thổi trumpet.
- Lính kèn.
- (Động vật học) Thiên nga kèn (kêu như tiếng kèn).
- (Động vật học) Chim bồ câu kèn.
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “trumpeter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)