tuer

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

tuer ngoại động từ /tɥe/

  1. Giết, giết chết.
    Tuer un homme à coups de poignard — giết một người bằng dao găm
  2. Làm chết.
    La gelée tue les plantes — động giá làm chết cây
  3. Làm kiệt sức, làm hại sức khỏe.
    Son métier le tue — nghề của nó làm cho nó kiệt sức
  4. Làm cho khó chịu.
    Le grand bruit me tue — tiếng ồn làm cho tôi khó chịu
  5. (Nghĩa bóng) Bóp chết, tiêu diệt, làm mất đi.
    La guerre à tué cette indusrie — chiến tranh đã bóp chết công nghiệp ấy
    La distance ne tue pas ce sentiment — xa cách không làm mất đi tình cảm ấy
  6. (Nghĩa bóng) Làm mờ đi, át hẳn.
    Couleur qui en tue une autre — màu sắc át hẳn màu sắc khác
    être bon à tuer — (thân mật) chỉ tổ làm cho người ta khó chịu
    tuer dans l’œuf — bóp chết từ hi còn trứng nước
    tuer le temps — xem temps
    tuer le ver — (thân mật) uống rượu lúc đói

Nội động từ[sửa]

tuer nội động từ /tɥe/

  1. Giết thịt, mổ thịt.

Tham khảo[sửa]