Bước tới nội dung

underground

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˌən.dɜː.ˈɡrɑʊnd/

Tính từ

[sửa]

underground /ˌən.dɜː.ˈɡrɑʊnd/

  1. Dưới đất, ngầm.
    underground railway — xe điện ngầm
  2. (Nghĩa bóng) Kín, bí mật.
    underground movement — phong trào bí mật

Phó từ

[sửa]

underground /ˌən.dɜː.ˈɡrɑʊnd/

  1. Dưới đất, ngầm.
  2. Kín, bí mật.

Danh từ

[sửa]

underground /ˌən.dɜː.ˈɡrɑʊnd/

  1. Khoảng dưới mặt đất.
    to rise from underground — từ dưới đất mọc lên, từ dưới đất nổi lên
  2. Xe điện ngầm, mêtrô.
  3. (Nghĩa bóng) Sự kháng cự bí mật, sự chống đối ngầm; phong trào bí mật.

Tham khảo

[sửa]