unreeve
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ən.ˈriv/
Ngoại động từ
unreeve ngoại động từ /ən.ˈriv/
Nội động từ
unreeve nội động từ /ən.ˈriv/
Chia động từ
Bảng chia động từ của unreeve
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to unreeve | |||||
| Phân từ hiện tại | unreeving | |||||
| Phân từ quá khứ | unreeved | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | unreeve | unreeve hoặc unreevest¹ | unreeves hoặc unreeveth¹ | unreeve | unreeve | unreeve |
| Quá khứ | unreeved | unreeved hoặc unreevedst¹ | unreeved | unreeved | unreeved | unreeved |
| Tương lai | will/shall² unreeve | will/shall unreeve hoặc wilt/shalt¹ unreeve | will/shall unreeve | will/shall unreeve | will/shall unreeve | will/shall unreeve |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | unreeve | unreeve hoặc unreevest¹ | unreeve | unreeve | unreeve | unreeve |
| Quá khứ | unreeved | unreeved | unreeved | unreeved | unreeved | unreeved |
| Tương lai | were to unreeve hoặc should unreeve | were to unreeve hoặc should unreeve | were to unreeve hoặc should unreeve | were to unreeve hoặc should unreeve | were to unreeve hoặc should unreeve | were to unreeve hoặc should unreeve |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | unreeve | — | let’s unreeve | unreeve | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “unreeve”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)