upė
Giao diện
Tiếng Litva
[sửa]Danh từ
upė gc (số nhiều upės) trọng âm kiểu 2
- Dòng sông.
Biến cách của upė
| số ít (vienaskaita) | số nhiều (daugiskaita) | |
|---|---|---|
| chủ cách (vardininkas) | ùpė | ùpės |
| thuộc cách (kilmininkas) | ùpės | [[:up
ių#Tiếng_Litva|ùp ių]] |
| vị cách (naudininkas) | ùpei | ùpėms |
| nghiệp cách (galininkas) | ùpę | upès |
| cụ cách (įnagininkas) | upè | ùpėmis |
| ư cách (vietininkas) | ùpėje | ùpėse |
| hô cách (šauksmininkas) | ùpe | {{{28}}} |