upper
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈə.pɜː/
| [ˈə.pɜː] |
Tính từ
upper /ˈə.pɜː/
Danh từ
upper /ˈə.pɜː/
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “upper”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)