uppercut
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈə.pɜː.ˌkət/
Danh từ
uppercut /ˈə.pɜː.ˌkət/
Ngoại động từ
uppercut ngoại động từ /ˈə.pɜː.ˌkət/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “uppercut”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /y.pɛʁ.kyt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| uppercut /y.pɛʁ.kyt/ |
uppercuts /y.pɛʁ.kyt/ |
uppercut gđ /y.pɛʁ.kyt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “uppercut”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)