upright

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈəp.ˌrɑɪt]

Tính từ[sửa]

upright /ˈəp.ˌrɑɪt/

  1. Đứng thẳng; đứng, thẳng đứng.
  2. (Toán học) Thẳng góc, vuông góc.
  3. Ngay thẳng, chính trực, liêm khiết.
    an upright man — một người ngay thẳng

Phó từ[sửa]

upright /ˈəp.ˌrɑɪt/

  1. Đứng, thẳng đứng.

Danh từ[sửa]

upright /ˈəp.ˌrɑɪt/

  1. Trụ đứng, cột.
  2. (Như) Upright_piano.

Tham khảo[sửa]