vacate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈveɪ.ˌkeɪt/
Ngoại động từ
vacate ngoại động từ /ˈveɪ.ˌkeɪt/
- Bỏ trống, bỏ không.
- to vacate one's seat — bỏ nghề trống
- to vacate a house — rời bỏ một ngôi nhà
- Bỏ, thôi, xin thôi.
- to vacate office — từ chức, xin thôi việc
- (Pháp lý) Huỷ bỏ (hợp đồng... ).
Chia động từ
vacate
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to vacate | |||||
| Phân từ hiện tại | vacating | |||||
| Phân từ quá khứ | vacated | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | vacate | vacate hoặc vacatest¹ | vacates hoặc vacateth¹ | vacate | vacate | vacate |
| Quá khứ | vacated | vacated hoặc vacatedst¹ | vacated | vacated | vacated | vacated |
| Tương lai | will/shall² vacate | will/shall vacate hoặc wilt/shalt¹ vacate | will/shall vacate | will/shall vacate | will/shall vacate | will/shall vacate |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | vacate | vacate hoặc vacatest¹ | vacate | vacate | vacate | vacate |
| Quá khứ | vacated | vacated | vacated | vacated | vacated | vacated |
| Tương lai | were to vacate hoặc should vacate | were to vacate hoặc should vacate | were to vacate hoặc should vacate | were to vacate hoặc should vacate | were to vacate hoặc should vacate | were to vacate hoặc should vacate |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | vacate | — | let’s vacate | vacate | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vacate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)