vagabondage
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
vagabondage
- Thói lang thang lêu lổng, thói du đãng; lối sống cầu bơ cầu bất.
- to live in vagabondage — sống lêu lổng cầu bơ cầu bất
- Tụi du đãng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vagabondage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /va.ɡa.bɔ̃.daʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| vagabondage /va.ɡa.bɔ̃.daʒ/ |
vagabondages /va.ɡa.bɔ̃.daʒ/ |
vagabondage gđ /va.ɡa.bɔ̃.daʒ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vagabondage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)