vaivorykštė
Giao diện
Tiếng Litva
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cùng gốc với tiếng Latvia varavīksne; xem mục từ kia để biết thêm thông tin.
Cách phát âm
[sửa]- IPA(ghi chú): [ʋɐɪ¹ˈʋoːrʲiːkʃʲtʲeː]
- Vần: -oːrʲiːkʃʲtʲeː
- Tách âm: vai‧vó‧ryk‧štė
Danh từ
[sửa]vaivórykštė gc (số nhiều vaivórykštės) trọng âm loại 1
