Bước tới nội dung

vaivorykštė

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Litva

[sửa]
Wikipedia tiếng Litva có một bài viết về:
Vaivorykštė iš helikopterio - Cầu vồng nhìn từ trục thăng

Từ nguyên

[sửa]

Cùng gốc với tiếng Latvia varavīksne; xem mục từ kia để biết thêm thông tin.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

vaivórykštė gc (số nhiều vaivórykštės) trọng âm loại 1

  1. Cầu vồng.

Biến cách

[sửa]

Từ phái sinh

[sửa]