vardas
Giao diện
Tiếng Litva
[sửa]Danh từ
vardas gđ (số nhiều vardai) trọng âm kiểu 4
Biến cách của vardas
| số ít (vienaskaita) | số nhiều (daugiskaita) | |
|---|---|---|
| chủ cách (vardininkas) | var̃das | vardaĩ |
| thuộc cách (kilmininkas) | var̃do | vardų̃ |
| vị cách (naudininkas) | var̃dui | vardáms |
| nghiệp cách (galininkas) | var̃dą | vardùs |
| cụ cách (įnagininkas) | vardù | vardaĩs |
| ư cách (vietininkas) | vardè | varduosè |
| hô cách (šauksmininkas) | var̃de | {{{28}}} |