vehicle

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

vehicle /ˈvi.ə.kəl/

  1. Xe, xe cộ.
    to travel by a vehicle — đi du lịch bằng xe
  2. (Nghĩa bóng) Vật truyền, phương tiện truyền bá.
    to use the press as a vehicle for one's political opinions — dùng báo chí làm phương tiện truyền bá chính kiến của mình
  3. (Dược học) Tá dược lỏng.

Ngoại động từ[sửa]

vehicle ngoại động từ /ˈvi.ə.kəl/

  1. Chuyển chở bằng xe.

Tham khảo[sửa]