version

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

version /ˈvɜː.ʒən/

  1. Bản dịch.
    the revised version of Lenin's works — bản dịch đã soát lại các tác phẩm của Lê-nin
  2. (Ngôn ngữ nhà trường) Bài dịch.
  3. Lối giải thích (theo một quan điểm riêng); sự kể lại, sự thuật lại, sự diễn tả.
    the two versions of the same incident — hai cách giải thích của một sự việc
    your version on the affair — cách thuật lại của anh về việc ấy
  4. (Y học) Thủ thuật xoay thai.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
version
/vɛʁ.sjɔ̃/
versions
/vɛʁ.sjɔ̃/

version gc /vɛʁ.sjɔ̃/

  1. Bài tập dịch xuôi; bài dịch (cho học sinh làm).
  2. Bản dịch, bản.
    Version vietnamienne de la bible — bản dịch kinh thánh ra tiếng Việt
    Film en version originale — phim theo bản tiếng nước gốc
    Film en version étrangère — phim theo bản tiếng nước ngoài
  3. Cách giải thích, cách thuật lại.
    Selon la version du témoin — theo cách thuật lại của người chứng
  4. (Y học) Thủ thuật xoay thai.
    Version céphalique — thủ thuật xoay đầu thai

Tham khảo[sửa]