vienetas
Giao diện
Tiếng Litva
[sửa]| 1 | 2 → | |
|---|---|---|
| Số đếm: vi̇́enas Số thứ tự: pi̇̀rmas Số tập hợp: vi̇́enetas | ||

Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]vi̇́enetas gđ (số nhiều vi̇́enetai) trọng âm loại 1
Biến cách
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “vienetas”, trong Dabartinės lietuvių kalbos žodynas [Từ điển tiếng Litva đương đại], ekalba.lt, 1954–2026
- Bản mẫu:R:lt:LKŽ