vierge
Giao diện
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /vjɛʁʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| vierge /vjɛʁʒ/ |
vierges /vjɛʁʒ/ |
vierge gc /vjɛʁʒ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | vierge /vjɛʁʒ/ |
vierges /vjɛʁʒ/ |
| Giống cái | vierge /vjɛʁʒ/ |
vierges /vjɛʁʒ/ |
vierge /vjɛʁʒ/
- Còn tân, còn trinh.
- Un jeune homme vierge — một thanh niên còn tân
- Trong trắng.
- Réputation vierge — thanh danh trong trắng
- Còn nguyên.
- Page vierge — trang giấy còn nguyên
- Chưa khai thác.
- Sol vierge — đất chưa khai thác
- forêt vierge — rừng nguyên thủy
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vierge”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)